Thứ Tư, 24/04/2024

Sở Giao thông vận tải Ninh Bình

Danh mục các tuyến vận tải cố định

Thứ Tư, 28/12/2016

 

TT

Tỉnh đi

Tỉnh đến

Cự ly

Mã số tuyến

Hành trình chạy xe

Bến đi

Bến đến

1

Ninh Bình

TP Hà Nội

 

 

 

 

 

 

1.1

Ninh Bình

Giáp Bát

100

35291111-1

Ninh Bình - QL1 - Giáp Bát

1.2

Kim Sơn

Giáp Bát

130

35291211-1

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Giáp Bát

140

35291211-2

Kim Sơn – LT-YM-TĐ – Giáp Bát

1.3

Nho Quan

Giáp Bát

 

35291311

 

1.4.1

120

35291311-1

Nho Quan - Me - QL1 - Giáp Bát

1.4.2

130

35291311-2

Nho Quan - Rịa - Trường Yên - QL1 - Giáp Bát

1.4.3

140

35291311-3

Nho Quan - Rịa - Tam Điệp - QL1 - Giáp Bát

1.4.4

140

35291311-4

Nho Quan - Chi nê - Phủ Lý - QL1 - Giáp Bát

1.5

Lai Thành

Giáp Bát

140

 

Lai Thành - QL10 - QL1- Giáp Bát

1.6

Cồn Thoi

Giáp Bát

150

 

Cồn Thoi - QL10 - QL1 - Giáp Bát

1.7.

Khánh Thành

Giáp Bát

 

35291511

 

1.7.1

130

35291511-1

Khánh Thành - Khánh Nhạc - QL10 - QL1 - Giáp Bát

1.7.2

140

35291511-2

Khánh Thành - Đò 10 - Quy Hậu - QL10 - QL1 - Giáp Bát

1.8.

Kim Sơn

Mỹ Đình

 

35291213

 

1.8.1

150

35291213-1

Kim Sơn - QL10 - QL1- Cầu Thanh Trì - Mỹ Đình

1.8.2

170

35291213-2

Kim Sơn - Lai Thành - Yên Mô - QL1- Cầu Thanh Trì - Mỹ Đình

1.9

Nho Quan

Mỹ Đình

 

35291313

 

1.9.1

120

35291313-1

Nho Quan - Me - QL1 - Cầu Thanh Trì - Mỹ Đình

1.9.2

130

35291313-2

Nho Quan - Chi nê - Phủ Lý - QL1 - Mỹ Đình

1.9.3

140

35291313-3

Nho Quan - Chi nê - Chợ Bến - Xuân Mai - Mỹ Đình

1.9.4

140

35291313-4

Nho Quan –QL12B- Yên Thuỷ - Đường Hồ Chí Minh - Mỹ Đình

1.9.5

140

35291313-5

Nho Quan - Rịa - Mỹ Đình

1.10

Tam Điệp

Giáp Bát

115

35291411

Tam Điệp - QL1 - Giáp Bát

1.11

Kim Sơn

Lương Yên

130

35291214

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Lương Yên

1.12

Khánh Thành

Mỹ Đình

130

35291513

Khánh Thành - Khánh Nhạc - QL10 - QL1 - Mỹ Đình

1.13

Ninh Bình

Mỹ Đình

110

35291113

Ninh Bình - QL1 - Cầu Thanh Trì - Mỹ Đình

1.14

Tam Điệp

Mỹ Đình

120

35291413

Tam Điệp - QL1 - Cầu Thanh Trì - Mỹ Đình

1.15

Ninh Bình

Sơn Tây

140

35331114

Ninh Bình - Nho Quan - Hoà Bình - Sơn Tây

1.16

Kim Sơn

Sơn Tây

170

35331214

Kim Sơn – QL10 – QL1 – Đ70– QL21– Sơn Tây

1.17

Nho Quan

Sơn Tây

150

35331314

Nho Quan - Chi nê - Đường HCM - Sơn Tây

1.18

Nho Quan

Hà Đông

100

35331313

Nho Quan - Hoà Bình - Sơn Tây

2

Ninh Bình

Quảng Ninh

 

 

3514

 

 

2.1

Ninh Bình

Cửa Ông

250

35141115

Ninh Bình - QL10- QL18 - Cửa Ông

2.2

Ninh Bình

Bãi Cháy

 

 

 

2.2.1

190

35141111-1

Ninh Bình - QL10-QL18 - Bãi Cháy

2.2.2

 

35141111-2

Ninh Bình -QL1-TT Đồng Văn-QL38-QL39-QL5-QL18 - Bãi Cháy

2.3

Ninh Bình

Mông Dương

200

 

Ninh Bình - QL10-QL18 - Mông Dương

2.3

Kim Sơn

Móng Cái

460

35141212-1

Kim Sơn - QL10 -QL18 - Móng Cái

 

 

 

 

35141212-2

Kim Sơn - QL10-QL1-TT Đồng Văn-QL38-QL10-QL18-Móng Cái

2.4

Kim Sơn

Cửa Ông

 

35141215

 

2.4.1

270

35141215-1

Kim Sơn - QL10-QL18 - Cửa Ông

2.4.2

290

35141215-2

Kim Sơn - Lai Thành - Yên Mô - QL1 - QL10-QL18 - Cửa Ông

2.5

Khánh Thành

Cửa Ông

270

35141415

Khánh Thành - Khánh Nhạc - QL10 - Cửa Ông

2.6

Nho Quan

Cửa Ông

270

35141315

Nho Quan - Me - QL1 - QL10-QL18 - Cửa Ông

2.7

Nho Quan

Móng Cái

460

35141312

Nho Quan - Me - QL1 - QL10 -QL18- Móng Cái

3

Ninh Bình

Thái Nguyên

 

 

3520

 

 

3.1

Ninh Bình

Thái Nguyên

170

35201111

Ninh Bình - QL1- QL3 - Thái Nguyên

3.2

Kim Sơn

Thái Nguyên

200

35201211-1

Kim Sơn - QL10- QL1 -QL3 - Thái Nguyên

220

35201211-2

Kim Sơn – Lthành – Yên Mô – QL1-QL3 – Thái Nguyên

3.3

Nho Quan

Thái Nguyên

200

35201311

Nho Quan - Me - QL1 -QL3- Thái Nguyên

3.4

Nho Quan

Đại Từ

230

35201312

Nho Quan - Me - QL1 -QL3 - Đại Từ

4

Ninh Bình

Hải Phòng

 

 

3516

 

 

4.1

Ninh Bình

Niệm Nghĩa

120

35161111

Ninh Bình - QL10 - Niệm Nghĩa

4.2

Ninh Bình

Cầu Rào

125

35161112

Ninh Bình - QL10 - Cầu Rào

4.3

Kim Sơn

Cầu Rào

150

35161212

Kim Sơn - QL10 - Cầu Rào

4.4

Nho Quan

Cầu Rào

150

35161312

Nho Quan - Me - QL1 - QL10 - Cầu Rào

4.5

Kim Sơn

Niệm Nghĩa

150

35161211

Kim Sơn - QL10 - Niệm Nghĩa

 

Cồn Thoi

Cầu Rào

180

 

Cồn Thoi - ĐT481 - QL10 - Cầu Rào

5

Ninh Bình

Nam Định

 

 

3518

 

 

5.1

Kim Sơn

Nam Định

60

35181211

Kim Sơn - QL10 - Nam Định

5.2

Nho Quan

Nam Định

60

35181311

Nho Quan - Me - Ninh Bình - QL10 - Nam Định

5.3

Lai Thành

Nam Định

70

 

Lai Thành - QL10 - Nam Định

6

Ninh Bình

Hoà Bình

 

 

3528

 

 

6.1

Ninh Bình

Hoà Bình

180

35281111-1

Ninh Bình - QL1 – TL70 – QL6 - Hoà Bình

 

35281111-2

Ninh Bình – Nho Quan – QL12B – QL6 - HBình

 

35281111-3

Ninh Bình – QL1 – ĐT477 – Ba Chạ - ĐT479 – Chi nê – Hoà Bình.

6.2

Kim Sơn

Hoà Bình

170

35281211

Kim Sơn - QL10 - Ninh Bình - Nho Quan - Vụ Bản - Hoà Bình

6.3

Nho Quan

Hoà Bình

100

35281311

Nho Quan - Vụ Bản - Hoà Bình

6.4

Ninh Bình

Lạc Sơn

50

35281118

Ninh Bình - Nho Quan - Vụ Bản - Lạc Sơn

7

Ninh Bình

Lạng Sơn

 

 

3512

 

 

7.1

Ninh Bình

Phía bắc Lạng Sơn

250

35121111

Ninh Bình - QL1 - phía bắc Lạng Sơn

7.2

Nho Quan

Phía bắc Lạng Sơn

270

35121311

Nho Quan - Ninh Bình - QL1 - phía bắc Lạng Sơn

7.3

Kim Sơn

Phía bắc Lạng Sơn

 

35121211

Kim Sơn – QL10 – QL1 – BX phía bắc LSơn

 

 

 

 

 

Kim Sơn - QL10-Lai Thành-ĐT480-QL1-phía bắc Lạng Sơn

8

Ninh Bình

Tuyên Quang

 

 

3522

 

 

8.1

Ninh Bình

Tuyên Quang

258

35221111

Ninh Bình - QL1 - Tuyên Quang

8.2

Kim Sơn

Chiêm Hoá

350

35221212

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Chiêm Hoá

8.3

Khánh Thành

Chiêm Hoá

350

35221512

Khánh Thành - QL10 - QL1 - Chiêm Hoá

8.4

Kim Sơn

Hàm Yên

320

35221215

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Hàm Yên

8.5

Ninh Bình

Sơn Dương

220

35221114

Ninh Bình - QL1 - Sơn Dương

8.6

Nho Quan

Tuyên Quang

270

35221311

Nho Quan - Me - QL1 - Tuyên Quang

9

Ninh Bình

Yên Bái

 

 

3521

 

 

9.1

Ninh Bình

Yên Bái

270

35211111

Ninh Bình - QL1 - Yên Bái

9.2

Kim Sơn

Lục Yên

380

35211212

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Lục Yên

10

Ninh Bình

Thái Bình

 

 

3517

 

 

10.1

Nho Quan

Thái Bình

96

35171311

Nho Quan - Rịa - Tam Điệp - Thái Bình

11

Ninh Bình

Sơn La

 

 

3526

 

 

11.1

Ninh Bình

Sơn La

350

35261111

Ninh Bình - Nho Quan - Vụ Bản - Hoà Bình - Sơn La

11.2

Kim Sơn

Sơn La

380

35261211

Kim Sơn - QL10 - Ninh Bình - QL1 - Văn Điển - QL21 - Sơn La

12

Ninh Bình

Thanh Hoá

 

 

3536

 

 

 

Ninh Bình

Thanh Hoá

60

35361111

Ninh Bình - QL1 - Thanh Hoá

13

Ninh Bình

Nghệ An

 

 

3537

 

 

 

Ninh Bình

Vinh

200

35371111

Ninh Bình - QL1 - Vinh

14

Ninh Bình

Bắc Giang

 

 

3598

 

 

 

Ninh Bình

Bắc Giang

200

35981111

Ninh Bình – QL1 - Bắc Giang

15

Ninh Bình

Cà Mau

 

 

3569

 

 

 

Kim Sơn

Cà Mau

2000

35691211

Kim Sơn - QL10 - Ninh Bình - QL1 - Cà Mau

16

Ninh Bình

TP HCM

 

 

3550

 

 

16.1

Ninh Bình

Miền Đông

1620

35501111

Ninh Bình - QL1 - Miền Đông

16.2

Kim Sơn

Ngã Tư Ga

1650

35501216

Kim Sơn - QL10- QL1 - Ngã Tư Ga

16.3

Tam Điệp

Ngã Tư Ga

1600

35501416

Tam Điệp - QL1 - Ngã Tư Ga

17

Ninh Bình

Bình Dương

 

 

3561

 

 

17.1

Nho Quan

Thủ Dầu Một

1650

35611311

Nho Quan - Me - QL1 - Thủ Dầu Một

17.2

Kim Sơn

Thủ Dầu Một

1650

35611211

Kim Sơn - QL10-QL1-Thủ Dầu Một

18

Ninh Bình

Bình Phước

 

 

3593

 

 

 

Kim Sơn

Phước Long

1750

35931212

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Phước Long

19

Ninh Bình

Lâm Đồng

 

 

3549

 

 

 

Kim Sơn

Đức Long

1550

35491212

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Đức Long

20

Ninh Bình

Đăknông

 

 

3548

 

 

20.1

Kim Sơn

Gia Nghĩa

1500

35481211

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Gia Nghĩa

20.2

Kim Sơn

Quảng Sơn

 

35481216

Kim Sơn - QL10 - QL1 - Quảng Sơn

 

 

NỘI TỈNH

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Ninh Bình

Cồn Thoi

50

 

Ninh Bình - Ql10 - ĐT481 - Cồn Thoi

2

Nho Quan

Cồn Thoi

80

 

Nho Quan - ĐT477 - QL1-QL10-ĐT481-Cồn Thoi

Liên kết website
Một cửa điện tử
Văn bản điện tử
Khảo sát

Bạn quan tâm mục gì nhất trong Website của chúng tôi?

Thống kê truy cập

Tổng số: 1582589

Trực tuyến: 10

Hôm nay: 579

Trong tháng: 579

Trong năm: 26645